 | XE NÂNG ĐIỆN THẤP G20/G25 EOSLIFT(MỸ) Mã số: 25182 Ngày cập nhật: 23/07/2020 Giá: Vui lòng gọi |
Mô tả chi tiết
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
Model |
unit |
G20 |
G25 |
Identification |
Loại động cơ |
|
Electric |
Loại điều khiển |
|
Pedestrian |
Tải trọng nâng |
kg |
2000 |
2500 |
Trung tâm tải |
mm |
600 |
Load distance |
mm |
1020 |
Wheelbase |
mm |
1600 |
Weights |
Trọng lượng xe(+ ắc quy) |
kg |
850 |
Axle loading, laden font/rear |
kg |
1720/1130 |
2100/1250 |
Axle loading, unladen front/rear |
kg |
200/650 |
Wheels, chassis |
Tyres |
|
PU |
Tyre size, front |
mm |
80*120/80*80 |
Tyre size, rear |
mm |
115*55 |
Wheels number fornt/rear |
|
2(4)/2 |
Track width, rear |
mm |
800 |
Basic Dimensions |
Chiều cao nâng |
mm |
125 |
Height of tiller in drive position min/max |
mm |
1120/1450 |
Chiều cao thấp nhất của càng nâng |
mm |
85 |
Tổng chiều dài |
mm |
2010/1450 |
Length to face of forks |
mm |
810 |
Tổng chiều rộng |
mm |
800 |
Kích thước càng nâng |
mm |
1150/1200*185*55 |
Chiều rộng càng nâng |
mm |
540/685 |
Chiều rộng lối đi cho pallet 1000*1200 crossways |
mm |
2740 |
Chiều rộng lối đi cho Pallet 800*1200 lengthways |
mm |
2560 |
Bán kính quay xe |
mm |
1655 |
1710/1760 |
Performance Data |
Vận tốc di chuyển có tải/không tải |
km/h |
6/6 |
Vận tốc nâng có tải/không tải |
m/s |
0.056/0.06 |
Vận tốc hạ có tải/không tải |
m/s |
0.057/0.059 |
Khả năng leo dốc có tải/không tải |
% |
5/7 |
E-Motor |
Service brake |
|
Electromagnectic |
Drive motor rating S260 min |
kW |
AC 1.5 |
Lift Motor rating at S315% |
kW |
DC2 |
Battery acc.to DIN 43531/35/36 A,B,C, no |
|
3PZS270 |
Battery voltage, nominal capacity |
V/Ah |
24/270 |
Battery weight |
kg |
260 |
Others |
Sound level at the drive's ear according to EN 12 053 |
dB(A) |
70
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
Model |
unit |
G20 |
G25 |
Identification |
Loại động cơ |
|
Electric |
Loại điều khiển |
|
Pedestrian |
Tải trọng nâng |
kg |
2000 |
2500 |
Trung tâm tải |
mm |
600 |
Load distance |
mm |
1020 |
Wheelbase |
mm |
1600 |
Weights |
Trọng lượng xe(+ ắc quy) |
kg |
850 |
Axle loading, laden font/rear |
kg |
1720/1130 |
2100/1250 |
Axle loading, unladen front/rear |
kg |
200/650 |
Wheels, chassis |
Tyres |
|
PU |
Tyre size, front |
mm |
80*120/80*80 |
Tyre size, rear |
mm |
115*55 |
Wheels number fornt/rear |
|
2(4)/2 |
Track width, rear |
mm |
800 |
Basic Dimensions |
Chiều cao nâng |
mm |
125 |
Height of tiller in drive position min/max |
mm |
1120/1450 |
Chiều cao thấp nhất của càng nâng |
mm |
85 |
Tổng chiều dài |
mm |
2010/1450 |
Length to face of forks |
mm |
810 |
Tổng chiều rộng |
mm |
800 |
Kích thước càng nâng |
mm |
1150/1200*185*55 |
Chiều rộng càng nâng |
mm |
540/685 |
Chiều rộng lối đi cho pallet 1000*1200 crossways |
mm |
2740 |
Chiều rộng lối đi cho Pallet 800*1200 lengthways |
mm |
2560 |
Bán kính quay xe |
mm |
1655 |
1710/1760 |
Performance Data |
Vận tốc di chuyển có tải/không tải |
km/h |
6/6 |
Vận tốc nâng có tải/không tải |
m/s |
0.056/0.06 |
Vận tốc hạ có tải/không tải |
m/s |
0.057/0.059 |
Khả năng leo dốc có tải/không tải |
% |
5/7 |
E-Motor |
Service brake |
|
Electromagnectic |
Drive motor rating S260 min |
kW |
AC 1.5 |
Lift Motor rating at S315% |
kW |
DC2 |
Battery acc.to DIN 43531/35/36 A,B,C, no |
|
3PZS270 |
Battery voltage, nominal capacity |
V/Ah |
24/270 |
Battery weight |
kg |
260 |
Others |
Sound level at the drive's ear according to EN 12 053 |
dB(A) |
70
|
Hỗ trợ trực tuyến
Yahoo Message
Skype
Hotline
0969735088
Thống kê gian hàng
Lượt truy cập: 27,049
Tham gia: 5/6/2019
Thành viên thường